AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

杏仁体 (杏仁體) nghĩa là gì? xìng rén tǐ

Từ tiếng Trung

杏仁体

phồn thể 杏仁體

xìng rén tǐ · âm Hán Việt từng chữ: hạnh nhân thể

Nghĩa tiếng Việt

  1. hạch hạnh nhân

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “hạch hạnh nhân” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.