AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

权利法案 (權利法案) nghĩa là gì? quán lì fǎ àn

Từ tiếng Trung

权利法案

phồn thể 權利法案

quán lì fǎ àn · âm Hán Việt từng chữ: quyền lợi pháp án

Nghĩa tiếng Việt

  1. tuyên ngôn quyền lợi

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “tuyên ngôn quyền lợi” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.