AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

杂货 (雜貨) nghĩa là gì? zá huò

Từ tiếng Trung

杂货

phồn thể 雜貨

zá huò · âm Hán Việt từng chữ: tạp hoá

Nghĩa tiếng Việt

  1. tạp hóa
  2. hàng hóa linh tinh

Đọc theo tiếng Hàn

잡화
japhwa

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “tạp hóa” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.