AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

杂糅 (雜糅) nghĩa là gì? zá róu

Từ tiếng Trung

杂糅

phồn thể 雜糅

zá róu · âm Hán Việt từng chữ: tạp ?

Nghĩa tiếng Việt

  1. sự pha trộn
  2. sự kết hợp

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “sự pha trộn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.