杂沓 (雜沓) nghĩa là gì? zá tà
Từ tiếng Trung
杂沓
phồn thể 雜沓zá tà · âm Hán Việt từng chữ: tạp đạp
Nghĩa tiếng Việt
- thợ thủ công nhỏ (khinh miệt)
- tiếng lọc cọc (ví dụ: tiếng bước chân)
- đông đúc
- lượng người đông
- tình trạng hỗn loạn
Đọc theo tiếng Hàn
잡답
japdap
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.