AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

杂沓 (雜沓) nghĩa là gì? zá tà

Từ tiếng Trung

杂沓

phồn thể 雜沓

zá tà · âm Hán Việt từng chữ: tạp đạp

Nghĩa tiếng Việt

  1. thợ thủ công nhỏ (khinh miệt)
  2. tiếng lọc cọc (ví dụ: tiếng bước chân)
  3. đông đúc
  4. lượng người đông
  5. tình trạng hỗn loạn

Đọc theo tiếng Hàn

잡답
japdap

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.