AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

杂念 (雜念) nghĩa là gì? zá niàn

Từ tiếng Trung

杂念

phồn thể 雜念

zá niàn · âm Hán Việt từng chữ: tạp niệm

Nghĩa tiếng Việt

  1. những suy nghĩ phân tâm

Đọc theo tiếng Hàn

잡념
japnyeom

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “những suy nghĩ phân tâm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.