杀伤力 (殺傷力) nghĩa là gì? shā shāng lì
Từ tiếng Trung
杀伤力
phồn thể 殺傷力shā shāng lì · âm Hán Việt từng chữ: sát thương lực
Nghĩa tiếng Việt
- sức sát thương
- tính gây hại
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
殺傷力
さっしょうりょく
Từng chữ
Xem “sức sát thương” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.