机车 (機車) nghĩa là gì? jī chē
Từ tiếng Trung
机车
phồn thể 機車jī chē · âm Hán Việt từng chữ: cơ xa
Nghĩa tiếng Việt
- đầu máy
- toa động cơ tàu hỏa
- (Đài Loan) xe tay ga
- (Đài Loan, lóng) khó chịu
- phiền phức
- (Đài Loan) chết tiệt!
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.