AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

机构 (機構) nghĩa là gì? jī gòu

Từ tiếng Trung

机构

phồn thể 機構

jī gòu · âm Hán Việt từng chữ: cơ cấu

Nghĩa tiếng Việt

  1. cơ chế
  2. kết cấu
  3. tổ chức
  4. cơ quan
  5. viện, tổ chức

Đọc theo tiếng Hàn

기구
gigu

Tiếng Nhật

機構
きこう · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “cơ chế” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.