AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

机关 (機關) nghĩa là gì? jī guān

Từ tiếng Trung

机关

phồn thể 機關

jī guān · âm Hán Việt từng chữ: cơ quan

Nghĩa tiếng Việt

  1. cơ chế
  2. bánh răng
  3. vận hành bằng máy
  4. văn phòng
  5. cơ quan
  6. ban ngành

Đọc theo tiếng Hàn

기관
gigwan

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “cơ chế” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.