本人 nghĩa là gì? běn rén
Từ tiếng Trung
本人
běn rén · âm Hán Việt từng chữ: bản nhân
Nghĩa tiếng Việt
- tôi
- mình
- bản thân
- bản thân
- chính bạn
- chính anh ấy
Đọc theo tiếng Hàn
본인
bonin
Tiếng Nhật
本人
ほんにん · từ thông dụng
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.