AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

本人 nghĩa là gì? běn rén

Từ tiếng Trung

本人

běn rén · âm Hán Việt từng chữ: bản nhân

Nghĩa tiếng Việt

  1. tôi
  2. mình
  3. bản thân
  4. bản thân
  5. chính bạn
  6. chính anh ấy

Đọc theo tiếng Hàn

본인
bonin

Tiếng Nhật

本人
ほんにん · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “tôi” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.