末梢 nghĩa là gì? mò shāo
Từ tiếng Trung
末梢
mò shāo · âm Hán Việt từng chữ: mạt sao
Nghĩa tiếng Việt
- đầu mút
- cuối
- vài ngày cuối
Đọc theo tiếng Hàn
말초
malcho
Tiếng Nhật
末梢
まっしょう · từ thông dụng
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.