AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

“đầu mút” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

末

mò

Âm Hán Hàn của chữ

말
mal · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác

Tiếng Nhật

末
すえ · từ thông dụng

Nghĩa: đầu mút; kết thúc; giai đoạn cuối; phần sau

Từng chữ: 末 (mạt)

Cách nói khác: 末端 mò duān · 말단; 末梢 mò shāo · 말초; 末尾 mò wěi · 말미; 尖头 jiān tóu · 첨두;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.