AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

未雨绸缪 (未雨綢繆) nghĩa là gì? wèi yǔ chóu móu

Từ tiếng Trung

未雨绸缪

phồn thể 未雨綢繆

wèi yǔ chóu móu · âm Hán Việt từng chữ: mùi vũ trù mâu

Nghĩa tiếng Việt

  1. nghĩa đen: trước khi mưa, bọc bằng lụa (thành ngữ, từ Kinh Thi 詩經|诗经)
  2. nghĩa bóng: lên kế hoạch trước
  3. chuẩn bị cho ngày mưa

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.