未雨绸缪 (未雨綢繆) nghĩa là gì? wèi yǔ chóu móu
Từ tiếng Trung
未雨绸缪
phồn thể 未雨綢繆wèi yǔ chóu móu · âm Hán Việt từng chữ: mùi vũ trù mâu
Nghĩa tiếng Việt
- nghĩa đen: trước khi mưa, bọc bằng lụa (thành ngữ, từ Kinh Thi 詩經|诗经)
- nghĩa bóng: lên kế hoạch trước
- chuẩn bị cho ngày mưa
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.