未卜先知 nghĩa là gì? wèi bǔ xiān zhī
Từ tiếng Trung
未卜先知
wèi bǔ xiān zhī · âm Hán Việt từng chữ: mùi bốc tiên tri
Nghĩa tiếng Việt
- có thể dự đoán
- điều gì đó có thể đoán trước mà không cần tiên tri
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “có thể dự đoán” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.