AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

服法 nghĩa là gì? fú fǎ

Từ tiếng Trung

服法

fú fǎ · âm Hán Việt từng chữ: phục pháp

Nghĩa tiếng Việt

  1. tuân theo pháp luật
  2. vâng lời pháp luật

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “tuân theo pháp luật” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.