AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

暗淡 nghĩa là gì? àn dàn

Từ tiếng Trung

暗淡

àn dàn · âm Hán Việt từng chữ: ám đạm

Nghĩa tiếng Việt

  1. tối
  2. mờ (ánh sáng)
  3. xỉn (màu)
  4. xám xịt
  5. (nghĩa bóng) ảm đạm
  6. mịt mờ

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “tối” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.