AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

暗中监视 (暗中監視) nghĩa là gì? àn zhōng jiān shì

Từ tiếng Trung

暗中监视

phồn thể 暗中監視

àn zhōng jiān shì · âm Hán Việt từng chữ: ám trung giám thị

Nghĩa tiếng Việt

  1. theo dõi bí mật
  2. do thám

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “theo dõi bí mật” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.