暖房 nghĩa là gì? nuǎn fáng
Từ tiếng Trung
暖房
nuǎn fáng · âm Hán Việt từng chữ: noãn phòng
Nghĩa tiếng Việt
- hệ thống sưởi
- sưởi trung tâm
- nhà kính
- phòng kính
- thăm tân gia
Đọc theo tiếng Hàn
난방
nanbang
Tiếng Nhật
暖房
だんぼう · từ thông dụng
Từng chữ
Xem “hệ thống sưởi” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.