AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

暖房 nghĩa là gì? nuǎn fáng

Từ tiếng Trung

暖房

nuǎn fáng · âm Hán Việt từng chữ: noãn phòng

Nghĩa tiếng Việt

  1. hệ thống sưởi
  2. sưởi trung tâm
  3. nhà kính
  4. phòng kính
  5. thăm tân gia

Đọc theo tiếng Hàn

난방
nanbang

Tiếng Nhật

暖房
だんぼう · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “hệ thống sưởi” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.