AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

暂缓 (暫緩) nghĩa là gì? zàn huǎn

Từ tiếng Trung

暂缓

phồn thể 暫緩

zàn huǎn · âm Hán Việt từng chữ: tạm hoãn

Nghĩa tiếng Việt

  1. hoãn lại

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “hoãn lại” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.