AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

智囊团 (智囊團) nghĩa là gì? zhì náng tuán

Từ tiếng Trung

智囊团

phồn thể 智囊團

zhì náng tuán · âm Hán Việt từng chữ: trí nang đoàn

Nghĩa tiếng Việt

  1. nhóm cố vấn
  2. tổ chức tư vấn

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “nhóm cố vấn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.