AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

晶体管 (晶體管) nghĩa là gì? jīng tǐ guǎn

Từ tiếng Trung

晶体管

phồn thể 晶體管

jīng tǐ guǎn · âm Hán Việt từng chữ: tinh thể quản

Nghĩa tiếng Việt

  1. transistor

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “transistor” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.