AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

显著 (顯著) nghĩa là gì? xiǎn zhù

Từ tiếng Trung

显著

phồn thể 顯著

xiǎn zhù · âm Hán Việt từng chữ: hiển trứ

Nghĩa tiếng Việt

  1. nổi bật
  2. đáng chú ý
  3. đáng kể
  4. có ý nghĩa thống kê

Đọc theo tiếng Hàn

현저
hyeonjeo

Tiếng Nhật

顯著
けんちょ

Từng chữ

Xem “nổi bật” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.