显著 (顯著) nghĩa là gì? xiǎn zhù
Từ tiếng Trung
显著
phồn thể 顯著xiǎn zhù · âm Hán Việt từng chữ: hiển trứ
Nghĩa tiếng Việt
- nổi bật
- đáng chú ý
- đáng kể
- có ý nghĩa thống kê
Đọc theo tiếng Hàn
현저
hyeonjeo
Tiếng Nhật
顯著
けんちょ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.