AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

显得 (顯得) nghĩa là gì? xiǎn de

Từ tiếng Trung

显得

phồn thể 顯得

xiǎn de · âm Hán Việt từng chữ: hiển đắc

Nghĩa tiếng Việt

  1. dường như
  2. trông
  3. có vẻ

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “dường như” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.