"dường như" tiếng Trung là 若 (ruò)
“dường như” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
ruò
Âm Hán Hàn của chữ
약
yak · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác
Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật
若
わか
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Nghĩa: dường như; giống; như; nếu
Từng chữ: 若 (nhược)
Cách nói khác: 似乎 sì hū · 사호; 似 sì · 사; 显得 xiǎn de · 현득; 似的 shì de · 사적; 仿佛 fǎng fú · 방불;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.