AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

星移斗转 (星移斗轉) nghĩa là gì? xīng yí Dǒu zhuǎn

Từ tiếng Trung

星移斗转

phồn thể 星移斗轉

xīng yí Dǒu zhuǎn · âm Hán Việt từng chữ: tinh dời đấu chuyển

Nghĩa tiếng Việt

  1. nghĩa đen: sao Bắc Đẩu 北斗星[Bei3 dou3 xing1] xoay chuyển và các vì sao di chuyển
  2. thời gian trôi nhanh
  3. cũng viết 斗轉星移|斗转星移[Dou3 zhuan3 xing1 yi2]

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.