星移斗转 (星移斗轉) nghĩa là gì? xīng yí Dǒu zhuǎn
Từ tiếng Trung
星移斗转
phồn thể 星移斗轉xīng yí Dǒu zhuǎn · âm Hán Việt từng chữ: tinh dời đấu chuyển
Nghĩa tiếng Việt
- nghĩa đen: sao Bắc Đẩu 北斗星[Bei3 dou3 xing1] xoay chuyển và các vì sao di chuyển
- thời gian trôi nhanh
- cũng viết 斗轉星移|斗转星移[Dou3 zhuan3 xing1 yi2]
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.