Từ tiếng Trung
明确
phồn thể 明確míng què · âm Hán Việt từng chữ: minh xác
Nghĩa tiếng Việt
- rõ ràng
- dứt khoát
- rõ rệt
- làm rõ
- chỉ rõ
- làm cho rõ ràng
Đọc theo tiếng Hàn
명확
myeonghwak
Tiếng Nhật
明確
めいかく · từ thông dụng
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.