AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

Từ tiếng Trung

明确

phồn thể 明確

míng què · âm Hán Việt từng chữ: minh xác

Nghĩa tiếng Việt

  1. rõ ràng
  2. dứt khoát
  3. rõ rệt
  4. làm rõ
  5. chỉ rõ
  6. làm cho rõ ràng

Đọc theo tiếng Hàn

명확
myeonghwak

Tiếng Nhật

明確
めいかく · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “rõ ràng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.