AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

明了 nghĩa là gì? míng liǎo

Từ tiếng Trung

明了

míng liǎo · âm Hán Việt từng chữ: minh liễu

Nghĩa tiếng Việt

  1. hiểu rõ
  2. rõ ràng
  3. đơn giản
  4. rõ
  5. cũng viết 明瞭|明了[ming2 liao3]

Cách đọc / nghĩa khác: 明瞭 míng liǎo — hiểu rõ; rõ ràng;

Đọc theo tiếng Hàn

명료
myeongryo

Tiếng Nhật

明瞭
めいりょう · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “hiểu rõ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.