明了 nghĩa là gì? míng liǎo
Từ tiếng Trung
明了
míng liǎo · âm Hán Việt từng chữ: minh liễu
Nghĩa tiếng Việt
- hiểu rõ
- rõ ràng
- đơn giản
- rõ
- cũng viết 明瞭|明了[ming2 liao3]
Cách đọc / nghĩa khác: 明瞭 míng liǎo — hiểu rõ; rõ ràng;
Đọc theo tiếng Hàn
명료
myeongryo
Tiếng Nhật
明瞭
めいりょう · từ thông dụng
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.