AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"hiểu rõ" tiếng Trung là 通达 (tōng dá), tiếng Nhật 通達

“hiểu rõ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

通达 phồn thể 通達

tōng dá

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

통달
tongdal · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

通達
つうたつ · từ thông dụng

Nghĩa: hiểu rõ; khéo léo hoặc hợp lý; thấu hiểu

Từng chữ: 通 (thông) 達 (đạt)

Cách nói khác: 了然 liǎo rán; 了然 liǎo rán; 洞悉 dòng xī; 明了 míng liǎo · 명료; 明了 míng liǎo · 명료;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.