AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

昂扬 (昂揚) nghĩa là gì? áng yáng

Từ tiếng Trung

昂扬

phồn thể 昂揚

áng yáng · âm Hán Việt từng chữ: ngang dương

Nghĩa tiếng Việt

  1. phấn chấn
  2. hăng hái
  3. nâng cao (âm nhạc)

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

昂揚
こうよう

Từng chữ

Xem “phấn chấn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.