AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

旺盛 nghĩa là gì? wàng shèng

Từ tiếng Trung

旺盛

wàng shèng · âm Hán Việt từng chữ: vượng thịnh

Nghĩa tiếng Việt

  1. mãnh liệt
  2. dồi dào

Đọc theo tiếng Hàn

왕성
wangseong

Tiếng Nhật

旺盛
おうせい · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “mãnh liệt” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.