“mãnh liệt” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
měng liè · Hán Việt: mãnh liệt
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
맹렬
maengryeol · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
猛烈
もうれつ · từ thông dụng
Nghĩa: mãnh liệt; dữ dội; mạnh mẽ; cường liệt
Cách nói khác: 慷慨 kāng kǎi · 강개; 旺盛 wàng shèng · 왕성; 凌厉 líng lì; 激荡 jī dàng · 격탕; 激越 jī yuè · 격월;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.