AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

旬朔 nghĩa là gì? xún shuò

Từ tiếng Trung

旬朔

xún shuò · âm Hán Việt từng chữ: mười sóc

Nghĩa tiếng Việt

  1. mười ngày
  2. một tháng
  3. thời gian ngắn

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “mười ngày” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.