AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"mười ngày" tiếng Trung là 旬 (xún), tiếng Nhật 旬

“mười ngày” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

旬

xún

Âm Hán Hàn của chữ

순
sun · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác

Tiếng Nhật

旬
しゅん · từ thông dụng

Nghĩa: mười ngày; mười năm; đủ kỳ

Từng chữ: 旬 (mười)

Cách nói khác: 旬时 xún shí · 순시; 旬朔 xún shuò · 순삭; 旬期 xún qī · 순기;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.