日子 nghĩa là gì? rì zi
Từ tiếng Trung
日子
rì zi · âm Hán Việt từng chữ: nhật tí
Nghĩa tiếng Việt
- ngày
- một ngày (trong lịch)
- những ngày trong cuộc sống
Đọc theo tiếng Hàn
일자
ilja
Tiếng Nhật
日子
にっし
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.