AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

日子 nghĩa là gì? rì zi

Từ tiếng Trung

日子

rì zi · âm Hán Việt từng chữ: nhật tí

Nghĩa tiếng Việt

  1. ngày
  2. một ngày (trong lịch)
  3. những ngày trong cuộc sống

Đọc theo tiếng Hàn

일자
ilja

Tiếng Nhật

日子
にっし

Từng chữ

Xem “ngày” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.