AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"ngày" tiếng Trung là 天 (tiān), tiếng Nhật 天

“ngày” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

天

tiān

Âm Hán Hàn của chữ

천
cheon · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác

Tiếng Nhật

天
てん · từ thông dụng

Nghĩa: ngày; trời; thượng đế

Từng chữ: 天 (thiên)

Cách nói khác: 日子 rì zi · 일자; 白天 bái tiān · 백천;

Có phải bạn tìm “ngay”?

当时 phồn thể 當時

dàng shí

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

당시
dangsi · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

当時
とうじ · từ thông dụng

Nghĩa: ngay lập tức; ngay

Từng chữ: 當 (đương) 時 (thì)

Cách nói khác: 立刻 lì kè;

Có phải bạn tìm “ngáy”?

打鼾

dǎ hān

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: ngáy

Từng chữ: 打 (đả) 鼾 (hãn)

Cách nói khác: 鼾 hān; 打呼噜 dǎ hū lu; 齁 hōu; 打呼 dǎ hū · 타호;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.