AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

无碍 (無礙) nghĩa là gì? wú ài

Từ tiếng Trung

无碍

phồn thể 無礙

wú ài · âm Hán Việt từng chữ: vô ngại

Nghĩa tiếng Việt

  1. không bị cản trở
  2. không bị hạn chế
  3. thông suốt
  4. không trở ngại
  5. không bị ràng buộc

Đọc theo tiếng Hàn

무애
muae

Tiếng Nhật

無碍
むげ · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “không bị cản trở” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.