旅行装备 (旅行裝備) nghĩa là gì? lǚ xíng zhuāng bèi
Từ tiếng Trung
旅行装备
phồn thể 旅行裝備lǚ xíng zhuāng bèi · âm Hán Việt từng chữ: lữ hàng trang bị
Nghĩa tiếng Việt
- thiết bị du lịch
- trang bị du lịch
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “thiết bị du lịch” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.