AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

旁边 (旁邊) nghĩa là gì? páng biān

Từ tiếng Trung

旁边

phồn thể 旁邊

páng biān · âm Hán Việt từng chữ: bàng biên

Nghĩa tiếng Việt

  1. bên
  2. nơi liền kề

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “bên” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.