AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

新闻自由 (新聞自由) nghĩa là gì? xīn wén zì yóu

Từ tiếng Trung

新闻自由

phồn thể 新聞自由

xīn wén zì yóu · âm Hán Việt từng chữ: tân văn tự do

Nghĩa tiếng Việt

  1. tự do báo chí

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “tự do báo chí” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.