AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

新大陆 (新大陸) nghĩa là gì? xīn dà lù

Từ tiếng Trung

新大陆

phồn thể 新大陸

xīn dà lù · âm Hán Việt từng chữ: tân đại lục

Nghĩa tiếng Việt

  1. Thế giới Mới
  2. châu Mỹ trái với Thế giới Cũ 舊大陸|旧大陆[jiu4 da4 lu4] hoặc Âu-Á

Đọc theo tiếng Hàn

신대륙
sindaeryuk

Tiếng Nhật

新大陸
しんたいりく

Từng chữ

Xem “Thế giới Mới” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.