斑点 (斑點) nghĩa là gì? bān diǎn
Từ tiếng Trung
斑点
phồn thể 斑點bān diǎn · âm Hán Việt từng chữ: ban điểm
Nghĩa tiếng Việt
- đốm
- vết
- bị lốm đốm
Đọc theo tiếng Hàn
반점
banjeom
Tiếng Nhật
斑点
はんてん
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.