AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

斑点 (斑點) nghĩa là gì? bān diǎn

Từ tiếng Trung

斑点

phồn thể 斑點

bān diǎn · âm Hán Việt từng chữ: ban điểm

Nghĩa tiếng Việt

  1. đốm
  2. vết
  3. bị lốm đốm

Đọc theo tiếng Hàn

반점
banjeom

Tiếng Nhật

斑点
はんてん

Từng chữ

Xem “đốm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.