AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"đốm" tiếng Trung là 斑 (bān), tiếng Nhật 斑

“đốm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

斑

bān

Âm Hán Hàn của chữ

반
ban · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác

Tiếng Nhật

斑
むら · từ thông dụng

Nghĩa: đốm; mảng màu; vằn; lốm đốm

Từng chữ: 斑 (ban)

Cách nói khác: 点子 diǎn zi · 점자; 斑点 bān diǎn · 반점; 花斑 huā bān · 화반; 斒 bān;

Có phải bạn tìm “đờm”?

痰

tán

Âm Hán Hàn của chữ

담
dam · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

痰
たん
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: đờm; nước bọt

Từng chữ: 痰 (đờm)

Cách nói khác: 黏痰 nián tán; 痰液 tán yè · 담액;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.