文书处理 (文書處理) nghĩa là gì? wén shū chǔ lǐ
Từ tiếng Trung
文书处理
phồn thể 文書處理wén shū chǔ lǐ · âm Hán Việt từng chữ: văn thư xử lí
Nghĩa tiếng Việt
- công việc giấy tờ
- nhiệm vụ văn phòng
- (Đài Loan) xử lý văn bản
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “công việc giấy tờ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.