AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

文书处理 (文書處理) nghĩa là gì? wén shū chǔ lǐ

Từ tiếng Trung

文书处理

phồn thể 文書處理

wén shū chǔ lǐ · âm Hán Việt từng chữ: văn thư xử lí

Nghĩa tiếng Việt

  1. công việc giấy tờ
  2. nhiệm vụ văn phòng
  3. (Đài Loan) xử lý văn bản

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “công việc giấy tờ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.