AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"công việc giấy tờ" tiếng Trung là 文牍 (wén dú)

“công việc giấy tờ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

文牍 phồn thể 文牘

wén dú

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: công việc giấy tờ; tài liệu và thư từ chính thức; (cũ) thư ký

Từng chữ: 文 (văn) 牘 (độc)

Cách nói khác: 文书处理 wén shū chǔ lǐ;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.