AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

敬老院 nghĩa là gì? jìng lǎo yuàn

Từ tiếng Trung

敬老院

jìng lǎo yuàn · âm Hán Việt từng chữ: kính lão viện

Nghĩa tiếng Việt

  1. nhà kính trọng người già
  2. viện dưỡng lão

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “nhà kính trọng người già” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.