敬老尊贤 (敬老尊賢) nghĩa là gì? jìng lǎo zūn xián
Từ tiếng Trung
敬老尊贤
phồn thể 敬老尊賢jìng lǎo zūn xián · âm Hán Việt từng chữ: kính lão tôn hiền
Nghĩa tiếng Việt
- tôn kính người già và tôn vinh bậc hiền triết (thành ngữ)
- tôn vinh người tài đức
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.