AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

散逸层 (散逸層) nghĩa là gì? sàn yì céng

Từ tiếng Trung

散逸层

phồn thể 散逸層

sàn yì céng · âm Hán Việt từng chữ: tản dật tầng

Nghĩa tiếng Việt

  1. tầng thoát ly

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “tầng thoát ly” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.