AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

敝帚自珍 nghĩa là gì? bì zhǒu zì zhēn

Từ tiếng Trung

敝帚自珍

bì zhǒu zì zhēn · âm Hán Việt từng chữ: tệ trửu tự trân

Nghĩa tiếng Việt

  1. coi trọng chiếc chổi vì là của mình (thành ngữ)
  2. coi trọng điều gì đó vì nó là của mình
  3. gắn bó tình cảm

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.