救护 (救護) nghĩa là gì? jiù hù
Từ tiếng Trung
救护
phồn thể 救護jiù hù · Hán Việt: cứu hộ
Nghĩa tiếng Việt
- cứu hộ
- cấp cứu
Đọc theo tiếng Hàn
구호
guho
Tiếng Nhật
救護
きゅうご · từ thông dụng
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.