AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

救护 (救護) nghĩa là gì? jiù hù

Từ tiếng Trung

救护

phồn thể 救護

jiù hù · Hán Việt: cứu hộ

Nghĩa tiếng Việt

  1. cứu hộ
  2. cấp cứu

Đọc theo tiếng Hàn

구호
guho

Tiếng Nhật

救護
きゅうご · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “cứu hộ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.